field-sequential color television

field-sequential color television

A technician adjusts a field-sequential color television in a workshop.

Định nghĩa

Danh từ: truyền hình màu quét tuần tự trườngmột dạng ban đầu của truyền hình màu, trong đó các trường (field) kế tiếp nhau được quét bằng ba màu cơ bản (đỏ, lục, lam).

dụ sử dụng
  • (Hệ thống truyền hình màu quét tuần tự trường được phát triển vào những năm 1950 nhưng nhanh chóng bị thay thế bởi các công nghệ tiên tiến hơn.)
  • (Người xem truyền hình màu quét tuần tự trường thường nhận thấy hiệu ứng nhấp nháy do việc quét tuần tự các màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "field-sequential color television system": hệ thống truyền hình màu quét tuần tự trường.

    • The field-sequential color television system required specialized receivers to decode the sequential color signals. (Hệ thống truyền hình màu quét tuần tự trường yêu cầu các máy thu chuyên dụng để giải mã các tín hiệu màu tuần tự.)
  • "field-sequential color television broadcast": phát sóng truyền hình màu quét tuần tự trường.

    • The first field-sequential color television broadcast took place in the United States in 1951. (Buổi phát sóng truyền hình màu quét tuần tự trường đầu tiên diễn ra tại Hoa Kỳ vào năm 1951.)
Biến thể từ gần giống
  • Field-sequential (adj): thuộc về hoặc liên quan đến phương pháp quét tuần tự trường.

    • The field-sequential approach was an early attempt to achieve color television. (Phương pháp quét tuần tự trường một nỗ lực ban đầu để đạt được truyền hình màu.)
  • Color television (n): truyền hình màu.

    • Modern color television uses different encoding methods compared to field-sequential systems. (Truyền hình màu hiện đại sử dụng các phương pháp mã hóa khác so với hệ thống quét tuần tự trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequential-frame color television: truyền hình màu khung hình tuần tự — một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào việc quét các khung hình theo tuần tự màu.
  • CBS field-sequential system: hệ thống quét tuần tự trường của CBS — một tên gọi cụ thể cho hệ thống này, do hãng CBS phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Scan in sequence: quét theo tuần tự. - The system scans the three primary colors in sequence to produce a color image. (Hệ thống quét ba màu cơ bản theo tuần tự để tạo ra hình ảnh màu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Ahead of its time: đi trước thời đạidùng để mô tả công nghệ này trong bối cảnh lịch sử. - The field-sequential color television system was ahead of its time, but it had technical limitations. (Hệ thống truyền hình màu quét tuần tự trường đi trước thời đại, nhưng những hạn chế kỹ thuật.)